Lịch thi đấu
Hôm nay
10/02
Ngày mai
11/02
Thứ 5
12/02
Thứ 6
13/02
Thứ 7
14/02
Chủ nhật
15/02
Thứ 2
16/02
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
10/02
Shanghai Shenhua
Machida Zelvia
0.89
0.25
1.00
0.94
3.50
0.92
6.50
-0.86
0.00
0.73
-0.95
2.00
0.73
14.75
-0.78
0.25
0.62
0.75
2.75
-0.93
3.25
-0.61
0.00
0.43
0.60
1.00
-0.80
4.40
12:15
10/02
Chengdu Rongcheng
Buriram United
0.84
0.00
-0.94
-0.94
2.25
0.81
2.47
0.81
0.00
-0.94
0.81
0.75
0.97
3.22
-0.74
-0.25
0.58
0.89
2.50
0.93
2.68
-0.98
0.00
0.80
0.89
1.00
0.91
3.40
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
10/02
Esteghlal Tehran
Al Hussein Irbid
0.96
-0.50
0.89
-0.99
2.25
0.80
1.73
-0.99
-0.25
0.82
0.68
0.75
-0.89
2.41
16:00
10/02
Al Zawraa
Al Wasl
0.97
0.25
0.87
0.75
2.00
-0.93
3.44
0.64
0.25
-0.77
0.73
0.75
-0.94
4.23
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/02
Bristol City U21
Colchester U21
0.93
-0.75
0.91
0.83
3.50
0.97
1.66
0.85
-0.25
0.98
0.88
1.50
0.88
2.10
13:00
10/02
Wigan U21
Coventry U21
0.90
-0.75
0.95
0.94
3.75
0.86
1.63
0.83
-0.25
-0.99
0.82
1.50
0.94
2.06
13:00
10/02
Barnsley U21
Fleetwood Town U21
-0.97
-0.25
0.83
0.92
3.25
0.87
2.19
0.78
0.00
-0.93
0.76
1.25
-0.99
2.68
14:00
10/02
Sheffield United U21
Peterborough U21
0.89
-0.75
0.96
0.94
3.75
0.86
1.63
0.83
-0.25
-0.99
0.82
1.50
0.94
2.06
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/02
Santa Clara U23
Famalicao U23
0.77
0.25
-0.91
0.81
2.50
0.99
2.76
-0.94
0.00
0.79
0.73
1.00
-0.95
3.38
16:00
10/02
Leixoes U23
Sporting Lisbon U23
0.97
0.00
0.87
0.86
2.50
0.94
2.59
0.95
0.00
0.88
0.77
1.00
1.00
3.22
Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/02
Sitra
Al Ain UAE
0.78
0.50
-0.94
-0.98
2.25
0.74
3.78
0.67
0.25
-0.85
0.70
0.75
-0.94
4.57
15:00
10/02
Al Nahda Oman
Al Shabab Saudi Arabia
-0.98
0.00
0.80
-0.97
2.25
0.73
2.75
0.98
0.00
0.80
0.70
0.75
-0.95
3.63
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/02
Esbjerg
Zimbru
0.85
-0.75
0.85
0.83
3.25
0.84
1.61
0.77
-0.25
0.90
0.69
1.25
0.97
2.10
13:00
10/02
Dinamo Moscow
Krasnodar
0.91
0.25
0.80
0.81
3.25
0.86
2.93
0.64
0.25
-0.93
0.68
1.25
0.99
3.33
14:00
10/02
LNZ Cherkasy
Shakhtar Donetsk
0.90
1.00
0.80
0.78
3.25
0.89
5.17
0.72
0.50
0.97
0.68
1.25
0.98
5.00
15:00
10/02
Malmo FF
Odds BK
0.83
-1.25
0.87
0.82
3.00
0.85
1.33
0.85
-0.50
0.82
0.82
1.25
0.81
1.79
Siêu cúp Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/02
Hamrun Spartans
Hibernians
1.00
-1.25
0.73
0.90
2.50
0.77
1.36
0.98
-0.50
0.71
0.81
1.00
0.83
1.91
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:40
10/02
Al Anwar
Jeddah Club
0.79
-0.25
0.92
0.99
2.25
0.70
2.03
-0.83
-0.25
0.57
0.66
0.75
-0.99
2.79
15:55
10/02
Al Wehda
Al Faisaly Harmah
0.84
0.25
0.86
0.87
2.75
0.81
2.97
-0.88
0.00
0.61
-0.97
1.25
0.65
3.56
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:50
10/02
Shamakhi
Qarabag
0.62
0.50
-0.93
0.88
2.75
0.73
10.25
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/02
CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia
0.74
-0.50
0.83
0.77
2.50
0.79
1.65
0.88
-0.25
0.73
0.69
1.00
0.86
2.22
Giao hữu câu lạc bộ nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
10/02
Kolding W
Odense Q W
0.81
-1.50
0.77
0.70
3.75
0.87
1.19
0.71
-0.50
0.91
0.65
1.50
0.91
1.54
Giải Cúp Liên Đoàn Trung ương Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/02
Bolton Wanderers II
Stoke II
0.68
0.00
0.90
0.81
3.25
0.74
2.12
0.72
0.00
0.89
0.66
1.25
0.89
2.57
Giải hạng Nhất Bắc Macedonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/02
FK Shkendija
FC Struga
0.69
-0.25
0.89
0.73
2.25
0.83
1.87
-0.91
-0.25
0.58
0.88
1.00
0.67
2.51
Cúp Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
10/02
KS Bylis
Vllaznia
0.68
0.75
0.90
0.83
2.25
0.69
4.50
0.72
0.25
0.79
0.55
0.75
0.97
5.17
15:30
10/02
Teuta
Egnatia
0.84
0.00
0.73
0.64
1.75
0.89
2.59
0.80
0.00
0.71
0.75
0.75
0.73
3.50
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
10/02
Mallawi SC
Cascada SC
0.83
0.50
0.75
0.75
2.50
0.75
3.70
0.68
0.25
0.84
0.67
1.00
0.81
4.23
12:30
10/02
MS El Nogoom
Nejmet Sina
0.88
-0.25
0.70
0.80
2.00
0.71
2.08
0.53
0.00
-0.95
0.70
0.75
0.78
2.86
Giải hạng Ba Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
10/02
Perlis GSA FC
Perak FA
0.86
1.75
0.72
0.82
3.25
0.69
11.50
0.75
0.75
0.76
0.66
1.25
0.82
8.75
Giải Liên đoàn Bóng đá Nữ Bangladesh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:45
10/02
Farashganj W
Bangladesh Police W
0.88
-0.75
0.76
0.88
5.25
0.73
1.55
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/02
GOSK Gabela
Rudar Prijedor
0.91
0.00
0.73
0.73
1.50
0.88
2.79
0.91
0.00
0.71
-0.81
0.50
0.49
4.50
Giải Ngoại hạng U22 Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/02
Hong Kong FC U22
Tai Po U22
0.77
0.00
0.87
0.96
2.00
0.67
1.21
-
-
-
-
-
-
-
Cúp U19 Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/02
Ironi Tiberias U19
Hapoel Raanana U19
0.89
1.00
0.75
0.80
2.50
0.80
-
0.81
0.25
0.79
0.90
0.75
0.69
6.00
Giải Cúp FA Kosovo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/02
Drita
Llapi
0.76
-0.50
0.88
0.67
2.75
0.96
3.63
0.84
0.00
0.76
0.74
1.50
0.83
19.50
Cúp Quốc gia Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/02
Sanatatea Cluj
Petrolul 52
0.94
0.50
0.71
0.75
2.00
0.86
4.33
0.53
0.25
-0.84
0.84
0.50
0.73
5.75
Singapore Premier League 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/02
Tanjong II
Young Lions II
0.72
0.50
0.93
0.82
4.00
0.78
3.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/02
CEA Setif W
Constantine W
0.75
0.50
0.82
0.66
3.25
0.93
4.85
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Iraq
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/02
Peshmarga
Al Etisalat
-0.98
-0.25
0.60
0.83
2.00
0.74
7.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/02
Tanzania Prisons
Coastal Union
-0.87
-0.25
0.53
0.75
4.50
0.82
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/02
Sisaket United
Trat FC
0.78
-0.25
0.80
0.71
4.75
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/02
Chanthaburi
Mahasarakham United
0.98
-0.25
0.63
0.76
2.75
0.81
5.50
0.66
0.00
0.90
0.93
1.50
0.63
22.00
12:00
10/02
Nakhon Si United
Khonkaen United
0.68
0.25
0.91
0.69
1.75
0.89
2.93
0.89
0.00
0.67
0.89
0.50
0.66
4.70



